thám sát

  1. prospecter; explorer.
    • Thám sát một vùng để tìm dầu mỏ
      prospecter une région pour y chercher du pétrole.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thám sát"

thám sát
Nhà khảo cổ thám sát một khu vực cổ đại.